Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/濃霧濃霧🔊☆ Lưu vào danh sáchのうむNghĩa—Hán tự trong từ này濃霧Câu ví dụ濃霧に加えてうねりも高かった。In addition to a thick fog, there was a heavy swell.Từ liên quan黒い霧細やか濃い濃厚濃紺濃縮濃淡濃度