Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/無条件無条件🔊☆ Lưu vào danh sáchむじょうけんNghĩa—Hán tự trong từ này無条件Câu ví dụ無条件にあなたはそのスイッチに触らなければならない。On no account must you touch that switch.Từ liên quan案件一件刑事事件件件数事件条件条件付き