Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/未払い未払い🔊☆ Lưu vào danh sáchみはらいNghĩa—Hán tự trong từ này未払Câu ví dụ私にはまだ未払いの借金が100ドルある。My unpaid liabilities are still $100.Từ liên quan支払う酔っ払い酔っ払う不払い払い込む払い戻す払う払拭