Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/酔っ払い酔っ払いN2🔊☆ Lưu vào danh sáchよっぱらいNghĩa—Hán tự trong từ này酔払Câu ví dụ酔っぱらいはよろよろと彼のところへやって来た。The drunk rolled up to him.Từ liên quan支払う酔っ払う不払い払い込む払い戻す払う払拭分割払い