Trang chủ/JLPT N4/Từ vựng/漫画漫画N4🔊☆ Lưu vào danh sáchまんがNghĩa—Hán tự trong từ này漫画Câu ví dụ僕の趣味は漫画を読む事です。My hobby is reading comics.Từ liên quan浪漫影絵映画緩慢散漫漫談漫才漫画家