Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/奔放奔放🔊☆ Lưu vào danh sáchほんぽうNghĩa—Hán tự trong từ này奔放Câu ví dụ私は奔放な生き方にあこがれている。I long for an uninhibited way of life.Từ liên quanっ放し解放開放狂奔釈放切り離す走る奔走