Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/狂奔狂奔🔊☆ Lưu vào danh sáchきょうほんNghĩa—Hán tự trong từ này狂奔Từ liên quan気違い狂う狂気狂言狂乱走る奔走奔放