Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/没頭没頭🔊☆ Lưu vào danh sáchぼっとうNghĩa—Hán tự trong từ này没頭Câu ví dụ彼はわれを忘れて研究に没頭した。He lost himself in his studies.Ngữ pháp liên quanNoun + を顧みずTừ liên quan陥没出没戦没沈没日没没没収没落