Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/邦画邦画🔊☆ Lưu vào danh sáchほうがNghĩa—Hán tự trong từ này邦画Ngữ pháp liên quanA のほうが B より + adjectiveNoun/V + なり + noun/V + なりVerb-た form + ほうがいいTừ liên quan影絵映画映画館家族計画画画する画家画商