Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/縫う縫うN2🔊☆ Lưu vào danh sáchぬうNghĩa—Hán tự trong từ này縫Câu ví dụその小道は山中を縫って続いている。The path twists through the mountains.これを手で縫ったんですか。Did you sew this by hand?Từ liên quan裁縫縫い目縫製