Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/法令法令🔊☆ Lưu vào danh sáchほうれいNghĩa—Hán tự trong từ này法令Câu ví dụその日は国会の法令によって祝日になった。That day was made a holiday by an act of the diet.Từ liên quan戒厳令訓令号令司令司令官司令部指令辞令