Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/法案法案N1🔊☆ Lưu vào danh sáchほうあんNghĩa—Hán tự trong từ này法案Câu ví dụその法案はついに通過した。The bill at last went through.Từ liên quan案案の定案外案件案内机議案懸案