Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/方面方面N2🔊☆ Lưu vào danh sáchほうめんNghĩa—Hán tự trong từ này方面Câu ví dụ25号線北方面の入り口付近にいます。I'm near the on ramp to 25 north.Từ liên quanあの方此方其方何方も何方でもやり方一方一方通行