Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/放任放任🔊☆ Lưu vào danh sáchほうにんNghĩa—Hán tự trong từ này放任Câu ví dụ自由と放任を取り違えてはならない。You must not confuse liberty with license.Từ liên quan委任一任解任兼任後任再任在任辞任