Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/峰峰N1🔊☆ Lưu vào danh sáchみねNghĩa—Hán tự trong từ này峰Câu ví dụその峰は雲の上にそびえている。The peak rises above the clouds.Từ liên quan高峰最高峰連峰