Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/奉行奉行🔊☆ Lưu vào danh sáchぶぎょうNghĩa—Hán tự trong từ này奉行Từ liên quan行けない遣る信奉奉公奉仕奉納捧げる奉る