Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/奉公奉公🔊☆ Lưu vào danh sáchほうこうNghĩa—Hán tự trong từ này奉公Câu ví dụ彼は息子を仕立屋に奉公に出した。He bound his son to a tailor.Từ liên quan蒲公英官公庁君公公安公営公益公益法人