Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/報復報復🔊☆ Lưu vào danh sáchほうふくNghĩa—Hán tự trong từ này報復Câu ví dụ私は彼に報復するつもりだ。I will take my revenge on him.Từ liên quan応える会報官報吉報警報誤報公報時報