Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/報道報道N1🔊☆ Lưu vào danh sáchほうどうNghĩa—Hán tự trong từ này報道Câu ví dụ人々はこの報道を真実だと思っている。People believe this report to be true.Từ liên quan応える会報官報吉報警報誤報公報時報