Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/報いる報いる🔊☆ Lưu vào danh sáchむくいるNghĩa—Hán tự trong từ này報Câu ví dụ結局は誠実さは報いられる。Honesty will pay in the long run.Từ liên quan応える会報官報吉報警報誤報公報時報