Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/母国語母国語🔊☆ Lưu vào danh sáchぼこくごNghĩa—Hán tự trong từ này母国語Câu ví dụ英語は私の母国語です。English is my mother tongue.Từ liên quanアメリカ合衆国愛国異国一国英国王国開発途上国外国