Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/歩行者歩行者🔊☆ Lưu vào danh sáchほこうしゃNghĩa—Hán tự trong từ này歩行者Câu ví dụ警官が不審な歩行者をじっと見つめていた。A policeman was gazing at a suspicious pedestrian.Từ liên quan一人歩き一歩横断歩道競歩散歩初歩譲歩進歩