Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/歩行歩行🔊☆ Lưu vào danh sáchほこうNghĩa—Hán tự trong từ này歩行Câu ví dụこの患者さんたちは歩行が困難です。These patients have trouble walking.Từ liên quan一人歩き一歩横断歩道競歩散歩初歩譲歩進歩