Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/歩歩🔊☆ Lưu vào danh sáchほNghĩa—Hán tự trong từ này歩Câu ví dụ3歩歩いてジャンプしなさい。Take three steps and jump.彼女に追いつくために私は歩を速めた。I quickened my steps to catch up with her.Từ liên quan一人歩き一歩横断歩道競歩散歩初歩譲歩進歩