Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/舗装舗装N1🔊☆ Lưu vào danh sáchほそうNghĩa—Hán tự trong từ này舗装Câu ví dụその通りはアスファルトで舗装されている。The street is paved with asphalt.Từ liên quan衣装仮装改装核武装正装店舗舗老舗