Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/保留保留🔊☆ Lưu vào danh sáchほりゅうNghĩa—Hán tự trong từ này保留Câu ví dụその件は保留にしておこう。Let's put that on hold.Từ liên quan安全保障安保火災保険確保健康保険生保生命保険損害保険