Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/保有保有🔊☆ Lưu vào danh sáchほゆうNghĩa—Hán tự trong từ này保有Câu ví dụその会社はアメリカ資本が51%保有している。The company is 51% owned by American capital.Từ liên quan安全保障安保火災保険確保健康保険生保生命保険損害保険