Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/保全保全🔊☆ Lưu vào danh sáchほぜんNghĩa—Hán tự trong từ này保全Câu ví dụこの地域は保全地域に指定されています。This has been designated a conservation area.Từ liên quan安全保障安保火災保険確保健康保険生保生命保険損害保険