Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/保険金保険金🔊☆ Lưu vào danh sáchほけんきんNghĩa—Hán tự trong từ này保険金Câu ví dụその損害は保険金で償われた。The damage was covered by insurance.Từ liên quan安全保障安保火災保険確保健康保険生保生命保険損害保険