Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/便秘便秘🔊☆ Lưu vào danh sáchべんぴNghĩa—Hán tự trong từ này便秘Câu ví dụ3日間便秘しています。I have been constipated for three days.Từ liên quan穏便航空便船便即ち大便宅急便宅配便不便