Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/便り便りN3🔊☆ Lưu vào danh sáchたよりNghĩa—Hán tự trong từ này便Câu ví dụそれ以来、彼からは何の便りもありません。I have never heard from him since.Từ liên quan穏便航空便船便即ち大便宅急便宅配便不便