Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/返品返品🔊☆ Lưu vào danh sáchへんぴんNghĩa—Hán tự trong từ này返品Câu ví dụ返品お断り。No merchandise can be returned.Từ liên quan遺品医薬品一品逸品下品貴重品景品高品質