Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/返還返還N1🔊☆ Lưu vào danh sáchへんかんNghĩa—Hán tự trong từ này返還Từ liên quanお返し引き返すひっくり返る恩返し繰り返し繰り返す見返す見返り