Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/繰り返す繰り返すN3🔊☆ Lưu vào danh sáchくりかえすNghĩa—Hán tự trong từ này繰返Câu ví dụ「いいえ」とイギリス人は繰り返しました。"No," repeated the Englishman.Từ liên quanやり繰りひっくり返る繰り延べ繰り広げる繰り出す繰り上げる繰り返し繰る