Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/片方片方🔊☆ Lưu vào danh sáchかたほうNghĩa—Hán tự trong từ này片方Câu ví dụこの靴下の片方はどこだ。Where is the mate to this sock?Từ liên quanあの方此方其方何方も何方でもやり方一方一方通行