Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/片言片言N1🔊☆ Lưu vào danh sáchかたことNghĩa—Hán tự trong từ này片言Câu ví dụそのアメリカ人の男の子は片言の日本語を話した。The American boy spoke broken Japanese.Từ liên quan花びら欠片後片付け断片破片偏り片仮名片隅