Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/癖癖N3🔊☆ Lưu vào danh sáchくせNghĩa—Hán tự trong từ này癖Câu ví dụその子は悪い癖が直った。He was cured of his bad habits.Từ liên quan潔癖口癖性癖癖に