Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/潔癖潔癖🔊☆ Lưu vào danh sáchけっぺきNghĩa—Hán tự trong từ này潔癖Từ liên quan簡潔潔い潔白口癖高潔性癖清潔不潔