Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/簡潔簡潔N1🔊☆ Lưu vào danh sáchかんけつNghĩa—Hán tự trong từ này簡潔Câu ví dụ簡潔は機知の精髄。Brevity is the soul of wit.Từ liên quan簡易簡素潔い潔白潔癖高潔清潔不潔