Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/米国米国🔊☆ Lưu vào danh sáchべいこくNghĩa—Hán tự trong từ này米国Câu ví dụ日本は米国と多額の貿易を行っている。Japan has much trade with the USA.Từ liên quanアメリカ合衆国愛国異国一国英国王国開発途上国外国