Trang chủ/JLPT N4/Từ vựng/米米N4🔊☆ Lưu vào danh sáchこめNghĩa—Hán tự trong từ này米Câu ví dụわが国の主な農産物は米である。The chief crop of our country is rice.Từ liên quan粁米亜米利加アメリカ合衆国外米玄米新米精米