Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/平年並み平年並み🔊☆ Lưu vào danh sáchへいねんなみNghĩa—Hán tự trong từ này平年並Câu ví dụ農作物は平年並みだ。The crops are up to the average.Từ liên quan月並み軒並み足並み併記併用並び並びに並ぶ