Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/月並み月並みN1🔊☆ Lưu vào danh sáchつきなみNghĩa—Hán tự trong từ này月並Câu ví dụ月並みのパーティーだったよ。That was just another party.Từ liên quan軒並み足並み併記併用平年並み並び並びに並ぶ