Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/憤慨憤慨N1🔊☆ Lưu vào danh sáchふんがいNghĩa—Hán tự trong từ này憤慨Câu ví dụ彼は友人の行動に憤慨した。He resented his friend's action.Từ liên quan感慨感慨無量気概憤り