Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/噴火噴火N2🔊☆ Lưu vào danh sáchふんかNghĩa—Hán tự trong từ này噴火Câu ví dụその火山は今年2度噴火した。The volcano has erupted twice this year.Từ liên quan下火火火炎瓶噴射噴出噴水吹き出す噴煙