Trang chủ/JLPT N4/Từ vựng/火火N4🔊☆ Lưu vào danh sáchひNghĩa—Hán tự trong từ này火Câu ví dụいすをもっと火の近くに寄せなさい。Draw your chair closer to the fire.Từ liên quan下火火炎瓶火花火器火災火災保険火山火山灰