Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/物質物質N3🔊☆ Lưu vào danh sáchぶっしつNghĩa—Hán tự trong từ này物質Câu ví dụその物質は酸で処理しなければならない。The substance must be treated with acid.Từ liên quanと言うもの安物異物遺失物遺物一人物汚物化合物