Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/物議物議N1🔊☆ Lưu vào danh sáchぶつぎNghĩa—Hán tự trong từ này物議Câu ví dụその作品が画壇に大いに物議をかもした。This artwork excited much controversy in the world of art.Từ liên quanと言うもの安物異物遺失物遺物一人物汚物化合物