Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/物音物音N3🔊☆ Lưu vào danh sáchものおとNghĩa—Hán tự trong từ này物音Câu ví dụ少年は物音に震えた。The boy quivered at the sound.Từ liên quanと言うもの安物異物遺失物遺物一人物汚物化合物