Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/風通し風通し🔊☆ Lưu vào danh sáchかぜとおしNghĩa—Hán tự trong từ này風通Câu ví dụこの部屋は風通しがよい。This room has fine ventilation.Từ liên quanデータ通信一通一通り一方通行開通貫き通す貫通共通